menu_book
見出し語検索結果 "vượt qua" (1件)
日本語
動乗り切る
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
swap_horiz
類語検索結果 "vượt qua" (2件)
vượt qua xe đang chạy phía trước
日本語
動追い越し
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
chạy vượt qua mặt xe phía trước
日本語
動追い抜き
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
format_quote
フレーズ検索結果 "vượt qua" (9件)
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
これは交渉において越えてはならないレッドラインです。
Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
この困難を乗り越えるためには、私たちは団結する必要があります。
Họ vượt qua Marseille rồi lại sảy chân trước Bournemouth.
彼らはマルセイユを破った後、ボーンマスに不覚を取った。
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)